Sự kết hợp từ (Collocations)

  1. Collocations là gì?

“A collocation is a series of words or terms that co-occur more often than would be expected by chance. In phraseology, collocation is a sub-type of phraseme.”

Theo ngôn ngữ học Corus thì Collocation hay Collocatios là sự kết hợp các từ với nhau thành các cụm từ thường được sử dụng theo thói quen của người bản xứ. Ví dụ trong tiếng Việt chúng ta có con mèo mun, ngựa ô… thì người Anh họ sẽ có “blonde hair” chứ không nói là “yellow hair”, “strong wind” thay vì “heavy wind”

Hay ví dụ khác, khi bạn chuyển câu “Chúng tôi đang gặp nhiều khó khăn” sang tiếng Anh, thường sẽ viết “We’re meeting many difficultities” thì chúng ta hiểu nhưng người bản xứ họ sẽ cười vì “meet” không đi với “difficulty”, thay vì vậy họ sẽ nói là “We’re encountering/experiencing/facing many difficulties”.

Hoặc khi “uống thuốc” thì họ nói “take medicine” chứ không nói “drink medicine”. Sinh viên Việt Nam nói “quên sách ở nhà” thì phải nói “I’ve left my book at home” chứ không phải “I’ve forgotten my book at home”.

Tóm lại, Collocation là cách kết hợp các từ lại với nhau tạo thành các cụm từ theo thói quen sử dụng của người bản ngữ. Chính vì vậy mà sử dụng các collocation sẽ giúp cho việc nói và viết của chúng ta trở nên tự nhiên, giống người bản xứ hơn.

Collocation có thể dưới các dạng cặp từ đi chung với nhau như sau:

  • adj + noun
  • verb + noun
  • noun + verb
  • adv + adj
  • verb + adverb/prepositional phrase
  • noun + noun

We say

We don’t say

Fast car

Fast food

Quick car

Quick food

A quick glance

A quick meal

A fast glance

A fast meal

 Cụ thể:

1. Verb + noun

Ví dụ: miss (verb)

  • miss an opportunity: bỏ lỡ cơ hội
  • miss a chance: bỏ lỡ cơ hội
  • miss the bus: lỡ chuyến xe bus

2. Adj + noun

Ví dụ: heavy (adj)

  • heavy rain: mưa nặng hạt
  • heavy workload: khối lượng công việc nhiều
  • heavy traffic: giao thông tắc nghẽn, kẹt xe
  • heavy goods vehicles: xe chở hàng nặng/ trọng tải lớn

3. adv + adj

Ví dụ: bitterly disappointed: thất vọng tràn trề

  • awfully sorry: vô cùng xin lỗi
  • perfectly capable: hoàn toàn có khả năng
  • utterly devoted: cống hiến hết mình
  • deeply disturbed: thật sự bị làm phiền
  1. Cách học Collocation hiệu quả

 Bước 1: Bạn hãy chuẩn bị cho mình một cuốn từ điển

Đầu tiên, bạn hãy chọn cho mình một cuốn từ điển để học tập. Từ điển Collocations rất phổ biến bởi nó thường được gắn kết với từ vựng. Mình giới thiệu cuốn OCD (Oxford collocation dictionary).

Đây là cuốn tuyển tập Collocations đa dạng để các bạn sử dụng cho bài thi của mình. Những cụm từ được phân tích rõ theo các từ kết hợp với nhau, giải thích nghĩa để các bạn dễ hiểu hơn. Cuốn sách dùng chung cho các bạn học tiếng Anh nhé, không tính riêng IELTS.

Bên cạnh đó, nếu cảm thấy không thuận tiện khi học sách thì các bạn sử dụng điện thoại và dùng các ứng dụng từ điển miễn phí dưới đây để học Collocation:

– Cài ứng dụng Collocation dictionary (ozdic, oxford…)

Ngoài ra, tại trang từ điển Cambridge: https://dictionary.cambridge.org/ các bạn cũng có thể tra collocations khi tra về từ vựng nhé. 

 Bước 2: Thường xuyên ghi chú các collocations học được!

Trong quá trình ôn thi IELTS đặc biệt là đọc và nghe thì bạn sẽ bắt gặp nhiều Collocations. Nếu gặp, hãy ghi chú lại để ghi nhớ. Dùng Note hay highlight… các colloncations đó, tập sử dụng luôn là cách tốt nhất.

Vì thế, hãy chuẩn bị và luôn có một chiếc bút dạ quang, một quyển sổ note dành riêng cho Collocations. Trong quá trình ôn thi, hãy:

– Sử dụng bút dạ quang highlight lại những collocations mà mình học được. Cụm nào thường gặp nghi là collocations thì phải tra ngay.
– Kẻ bảng (có 3 cột: collocations – nghĩa – ví dụ) để ghi lại các collocations cho bản thân.
– Các bảng chia thành các topics khác nhau. Phân các collocations list theo topic để học.

 Bước 3: Thường xuyên áp dụng các collocations vào bài viết và nói.

Bước này thì phải luôn song hành với bước 2, luôn cố gắng áp dụng các collocations học được vào bài viết và nói của mình để ghi nhớ và thành thạo cách sử dụng.
Đừng quên ôn lại, thường xuyên sử dụng các collocations đã học được cũng như các collocations mới để học tốt hơn nhé!

  1. Collocations với các từ big, great, large, deep, strong và heavy

a, English collocations with the word BIG

 Từ Big thường dùng với các sự kiện.

  • a big accomplishment: một thành tựu lớn
  • a big decision: một quyết định lớn
  • a big disappointment: một sự thất vọng lớn
  • a big failure: một thất bại lớn
  • a big improvement: một cải tiến lớn
  • a big mistake: một sai lầm lớn
  • a big surprise: một bất ngờ lớn

b, English collocations with the word GREAT

 Great thường dùng với các collocation diễn tả cảm xúc hoặc tính chất, phẩm chất.

Great + feelings

  • great admiration: ngưỡng mộ
  • great anger: giận dữ
  • great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời
  • great excitement: sự phấn khích lớn
  • great fun: niềm vui lớn
  • great happiness: hạnh phúc tuyệt vời
  • great joy: niềm vui lớn

Great + qualities

  • in great detail: rất chi tiết
  • great power: năng lượng lớn
  • great pride: niềm tự hào lớn
  • great sensitivity: sự nhạy cảm tuyệt vời
  • great skill: kỹ năng tuyệt vời
  • great strength: sức mạnh lớn
  • great understanding: hiểu biết tuyệt vời
  • great wisdom: khôn ngoan tuyệt vời
  • great wealth: của cải lớn

c, English collocations with the word Large

 Từ Large thường dùng trong collocations liên quan tới số và các phép đo lường.

  • a large amount: một số lượng lớn
  • a large collection: một bộ sưu tập lớn
  • a large number (of): một số lượng lớn (của)
  • a large population: một dân số lớn
  • a large proportion: một tỷ lệ lớn
  • a large quantity: một số lượng lớn
  • a large scale: quy mô lớn

d, English collocations with the word STRONG

 Từ strong thường dùng trong collocations liên quan tới thực tế và ý kiến.

Strong + facts/opinions

  • strong argument: luận điểm mạnh mẽ
  • strong emphasis: sự nhấn mạnh
  • a strong contrast: sự tương phản mạnh mẽ
  • strong evidence: bằng chứng mạnh mẽ
  • a strong commitment: một cam kết mạnh mẽ
  • strong criticism: sự chỉ trích mạnh mẽ
  • strong denial: sự phủ nhận mạnh mẽ
  • a strong feeling: một cảm giác mạnh mẽ
  • a strong opinion (about something): một ý kiến mạnh mẽ (về một cái gì đó)
  • strong resistance: sự kháng cự mạnh

Strong + senses

  • a strong smell: nặng mùi
  • a strong taste: một hương vị mạnh mẽ

e, English collocations with the word DEEP

 Từ deep thường dùng cho những cảm xúc sâu sắc.

  • deep depression: trầm cảm sâu sắc
  • in deep thought: trong suy nghĩ sâu sắc
  • deep devotion: lòng sùng kính sâu sắc
  • in deep trouble: dấn sâu vào rắc rối
  • in a deep sleep (when the person won’t wake up easily): trong một giấc ngủ sâu (khi người đó sẽ không dễ dàng thức dậy)

f, English collocations with the word HEAVY

 Từ heavy thường dùng với thời tiết.

  • heavy rain: mưa lớn
  • heavy snow: tuyết nặng
  • heavy fog: sương mù dày đặc

 Từ heavy còn dùng với những người có thói quen xấu.

  • a heavy drinker: người nghiện rượu nặng
  • a heavy smoker: người nghiện thuốc lá nặng
  • a heavy drug user: người nghiện ma tuý nặng

 Từ heavy còn dùng trong collocations chỉ những thứ không dễ chịu như giao thông hay tô thuế.

  • heavy traffic: giao thông nặng nề (hay ách tắc)
  • heavy taxes: thuế nặng (đóng thuế nhiều)

TỔNG HỢP COLLOCATIONS THÔNG DỤNG:

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.