Thì Hiện tại hoàn thành (Present perfect tense)

 

1.Công thức thì hiện tại hoàn thành (Form):

Dạng câu                    

Công thức – ví dụ

Khẳng định (+)

S + have/ has + PII (+ O)

Example: She has lost her key.

Phủ định (-)

S + haven’t/ hasn’t + PII (+ O)

Example: She hasn’t finished her homework yet.

Nghi vấn (?)

Have/Has + S + PII (+O)?

Example: Have you ever eaten fish?

  1. Cách dùng (usage):

– Diễn tả một hành động, sự việc đã hoàn thành cho tới thời điểm nói mà không đề cập tới thời điểm cụ thể nó xảy ra. 

VD: I have done all my homework. (Tôi đã làm hết bài tập về nhà.)

– Diễn tả một Hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại.

VD: They’ve been married for nearly sixty years. (Họ đã kết hôn được 60 năm.)

      He has lived in this village for all his life. (Chú ấy đã sống cả đời ở ngôi làng này rồi.) 

      I have learnt English since I was 10. ( Tôi đã học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.)

– Một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (thường dùng trạng từ ever)

VD: – Have you ever learnt to play guitar? (Bạn đã từng học chơi đàn chưa?) 

        – My last birthday was the worst day I’ve ever had. (Sinh nhật năm ngoái là ngày tệ nhất đời tôi.)

  1. Dấu hiệu nhận biết (Hints):

just, recently, lately: gần đây, vừa mới

 – already: rồi

 – before: trước đây

 – ever: đã từng

never: chưa từng, không bao giờ

 – yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi

for + N – quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …) 

ví dụ: for 2 months: trong vòng 2 tháng

 – since + N – mốc/điểm thời gian: từ khi (since 1992, since June, …)

 – so far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ

 – in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian: trong …. qua 

 Ví dụ: During the past 2 years: trong 2 năm qua

*Vị trí của các trạng từ trong thì hiện tại hoàn thành:

already, never, ever, just: sau “have/ has” và đứng trước động từ phân từ II.

already: cũng có thể đứng cuối câu.

Ví dụ: I have just come back home. (Tôi vừa mới về nhà.)

Yet: đứng cuối câu, và thường được sử dụng trong câu phủ định và nghi vấn.

Ví dụ: She hasn’t told me about you yet. (Cô ấy vẫn chưa kể với tôi về bạn.)

so far, recently, lately, up to present, up to this moment, in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian: Có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ: I have seen this film recently. (Tôi xem bộ phim này gần đây.)

BÀI TẬP ÁP DỤNG:

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.