Thì Hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense)

 

1.Công thức thì hiện tại tiếp diễn (Form):

Dạng câu                    

Công thức – ví dụ

Khẳng định (+)

S + am/is/are + V-ing + O

Example: I am doing my homework.

Phủ định (-)

S + am/is/are + not + V-ing + O

Example: She is not walking.

Nghi vấn (?)

Am/Is/Are + S + V-ing + O?

Example: Are they studying at home?

  1. Cách dùng (usage):

– Diễn tả một hành động, sự việc diễn ra tại thời điểm nói. 

VD: They are singing at the moment. (Họ đang hát ngay lúc này)

– Diễn tả một hành động, sự việc đã được lên kế hoạch và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường đi cùng cấu trúc “be going to do”.

VD: – I and my friends are throwing a party tonight as planed. (Tôi và bạn tôi sẽ tổ chức tiệc tối nay như kế hoạch.)

        – Jun is going to visit Ha Long Bay next week.

– Diễn tả một hành động, sự việc mang tính tạm thời.

VD: She usually go to school by bus, but today she is walking to school. ( Cô ấy thường đi buýt đến trường nhưng hôm nay cô ấy đi bộ đến trường.)

-Thể hiện sự phàn nàn, thường đi cùng “always”

VD: John is always getting up late. (Anh ấy luôn dậy muộn)

-Dùng để diễn tả cái gì đó thay đổi, phát triển hơn

VD: The children are growing quickly. (Đứa trẻ cao thật nhanh.)

        The climate is changing rapidly. (Khí hậu thay đổi nhanh chóng.)

  1. Dấu hiệu nhận biết (Hints):
  •  Trạng từ chỉ thời gian: at the moment = now = at present = right now ( ngay lúc này, bây giờ), at + ( thời gian cụ thể) / at 5 p.m/ at 6 o’clock,etc

VD: 

  • We are going out with my friends at 8 p.m. ( Chúng tôi đang đi chơi với bạn lúc 8 giờ tối)
  • Now, Jim is trying to finish his housework. (Bây giờ Jim đang cố hoàn thành việc nhà của anh ấy.)
  • Next + week/month/Friday/Monday,etc

VD: 

  • My family is going to see grandparents next weekend. 
  • Trong câu có các động từ

Look! (Nhìn kìa!)

Listen! (Hãy nghe này!)

Keep silent! (Hãy im lặng!)

VD: – Look! Somebody is trying to steal that man’s wallet. (Hãy nhìn xem! Người kia đang cố ăn cắp ví tiền của người đàn ông đó.)

  • Listen! Someone is crying. (Nghe này! Ai đó đang khóc.)

      –     Keep silent! The baby is sleeping. (Hãy giữ yên lặng! Em bé đang ngủ.)

*Một số động từ không chia ở hiện tại tiếp diễn:

Want: muốn                                                  

Depend (on): phụ thuộc

Like: thích

Seem: dường như/có vẻ như

Love: thích>< hate: ghét

Know: biết

Need: cần

Belong (to): thuộc về

Prefer: thích hơn

Hope: hy vọng

Believe: tin tưởng

Wish: ước

Contain: chứa đựng

Mean: có nghĩa là

Taste: nếm (chỉ cảm giác)

Appear: xuất hiện

Suppose: cho rằng

Sound: nghe có vẻ

Remember: nhớ >< forget: quên

Lack: thiếu

Realize: nhận ra

Feel: cảm thấy

Understand: hiểu biết

Smell: có mùi ( chỉ cảm giác)

Hear: nghe ( chỉ cảm giác)

Think: nghĩ rằng ( khi nêu ra quan điểm)

BÀI TẬP ÁP DỤNG:

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.