Từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường

Tienganhhay.vn giới thiệu bạn trong series Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề. Hi vọng series này sẽ giúp các bạn nâng cao từ vựng tiếng Anh. Hôm nay chúng ta sẽ học Từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường nhé !

* pollute (v): gây ô nhiễm

– The oil spill will pollute the sea. (Vụ tràn dầu sẽ làm ô nhiễm vùng biển)

* pollution (n): sự ô nhiễm

– environmental pollution: sự ô nhiễm môi trường.

* polluted (adj): bị ô nhiễm.

– a seriously polluted area: 1 vùng bị ô nhiễm nặng.

* polluting (adj): mang tính gây ô nhiễm

– polluting activities, such as burning fossil fuel.

(Các hành dộng có tính chất gây ô nhiễm, như là đốt các nguồn nguyên liệu hóa thạch).

* pollutant (n): chất gây ô nhiễm.

– toxic chemical pollutants: các hóa chất gây ô nhiễm độc hại.

* contaminate: gây ô nhiễm, gây độc hại. (bằng chất độc, hóa chất …)

– pesticides can contaminate the river. (Thuốc trừ sâu có thể làm ô nhiễm dòng sông)

(“pollute” mang tính rộng hơn “contaminate” – tuy nhiên không cần quan tâm sự phân biệt).

* contaminated: bị ô nhiễm

– contaminated water: nước bị ô nhiễm.

* contamination: sự ô nhiễm

– level of contamination: mức độ ô nhiễm.

* species (n): loài (số nhiều không đổi dạng)

– rare species: các loài quý hiếm

– endangered species: các loài có nguy cơ bị tuyệt chủng.

* extinction: sự tuyệt chủng.

– Increased water temperatures have driven many species to the verge of extinction.

(Sự tăng nhiệt độ trong nước đã đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng

* extinct: tuyệt chủng

– Thousands of plant and animal species become extinct each year.

(Hàng ngàn loài động thực vật bị tuyệt chủng hàng năm)

* wildlife: hoang dã, sự sống hoang dã.

– wildlife products: các sản phẩm từ động vật hoang dã.

* race: giống loài

– human race: loài người

* habitat: môi trường sống.

– wildlife habitat: môi trường sống hoang dã.

– habitat destruction: sự phá hủy môi trường sống.

– habitat reserve: khu bảo tồn nơi sinh sống.

* biodiversity: sự đa dạng sinh học.

– tropical biodiversity: sự đa dạng sinh học vùng nhiệt đới.

* conservation: sự bảo tồn.

– conservation efforts: những nỗ lực bảo tồn

* national park: vườn quốc gia.

– Cuc Phuong Nation Park is located in Ninh Binh province.

(Vườn quốc Gia Cúc Phương được đặt ở tỉnh Ninh Bình)

* damage (n + v): sự hủy hoại. hủy hoại.

– Human race has damaged a lot of wildlife habitats.

(Loài người đã hủy hoại nhiều nơi sinh sống hoang dã)

* vulnerable: dễ bị tổn thương, yếu đuối, dễ bị làm hại.

– vulnarable species: các loài sắp nguy cấp (sắp có nguy cơ tuyệt chủng).

* poach (v): săn trộm.

* poaching (n): sự săn trộm.

* poacher (n): kẻ săn trộm.

* overhunting (n): sự săn bắt quá quá mức.

– A lot of species have died out due to overhunting.

(Nhiều loài đã bị tuyệt chủng do sự săn bắn quá mức).

* exhaust: khí thải.

– exhaust from automobiles: khí thải từ ô tô.

CÁC CẤU TRÚC:

* be on the verge of: sắp bị sao.

– Some birds are on the verge of extinction. (Một số loài chim sắp bị tuyệt chủng).

(có thể dùng: On the edge of extinction <=> việc phân biệt verge và edge trong câu này là sai đề !)

* be under threat: bị đe dọa.

– Elephants are under great threat. (Loài voi đang bị đe dọa nghiệm trọng)

* in danger of sth/ doing sth: có nguy cơ bị sao.

– A lot of species are in danger of extinction/ becoming extinct.

(Nhiều loại đang có nguy cơ bị tuyệt chủng)

* be at risk = be at stake = gặp nguy hiểm.

– Tiger populations are at risk. (Số lượng loài hổ đang gặp nguy).

– Marine life is also at stake. (Sự sống dưới biển cũng gặp nguy).

* Các cụm liên quan đến LAW:

=> khi muốn nói đến việc ban hành/ thực thi luật pháp thì dùng các cấu trúc sau:

– enact a law – bring in a law – introduce a law

– pass a law – enforce a law – lay down a law

(không cần thiết phải phân biệt các câu trúc này)

– A new law has been enacted to protect marine species.

(Một đạo luật đã được thông qua để bảo vệ các loài dưới biển)

* ban on sth/ doing sth: sự cấm cái gì/ làm gì.

– A ban on poaching is necesssary. (1 lệnh cấm săn trộm là cần thiết).

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.