Unit 1 Tiếng Anh 12: Home life – Từ vựng

A. Reading:
– shift [∫ift] (n): ca, kíp
– night shif: ca đêm
– biologist [bai’ɔlədʒist] (n): nhà sinh vật học
– project [‘prədʒekt]: đề án, dự án
– to join hands: nắm tay nhau, cùng nhau

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.