Unit 15 Tiếng Anh 12: Women in society – Từ vựng

– age of enlightenment /eɪdʒ -əv -/ɪnˈlaɪtnmənt / :thời đại khai sáng
– child-bearing /’t∫aild,beərɪŋ/ (n): việc sinh con
– deep-seated /di:p’si:tid/(a): ăn sâu, lâu đời
– discriminate /dis’krimineit/(v): phân biệt đối xử
– home-making (n): công việc nội trợ

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.