Unit 16 Tiếng Anh 12: The asociation of Southeast Asian Nations – Từ vựng

– accelerate /ək’seləreit/ (v): thúc đẩy,đẩy nhanh
– Buddhism /’budizm/(n): đạo Phật
– Catholicism /kə’ɔlisizm/(n): đạo Thiên chúa
– christianity/ˌkrɪstiˈænəti/(n): đạo Cơ- đốc
– Islam /iz’lɑ:m; ‘islɑ:m/ (n): đạo Hồi

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.