Unit 2 Tiếng Anh 12: Cultural diversity – Từ vựng

A. Reading
– culture [‘kʌlt∫ə] -n): văn hóa
– cultural -adj): -thuộc) văn hóa
– precede [pri:’si:d] -v): đến trước, đi trước
– to confide in sb [kən’faid]: tin tưởng, giao phó
– partnership [‘pɑ:tnə∫ip] -n): sự cộng tác

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.