Unit 3 Tiếng Anh 12: The green movement – Từ vựng

1. asthma /ˈæsmə/(n): bệnh hen, bệnh suyễn
2. biomass
/ˈbaɪəʊmæs/(n): nguyên liệu tự nhiên từ động vật/ thực vật ; sinh khối
3. bronchitis
/brɒŋˈkaɪtɪs/(n): bệnh viêm phế quản
4. clutter
/ˈklʌtə(r)/(n): tình trạng bừa bộn, lộn xộn
5. combustion
/kəmˈbʌstʃən/(n): sự đốt cháy

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.