Unit 4 Tiếng Anh 12: School education system – Từ vựng

A. Reading
– compulsory [kəm’pʌlsəri] (a)=mandatory/obligatory: bắt buộc
– certificate [sə’tifikit] (n): chứng chỉ, giấy chứng nhận
– certificate [sə’tifikeit] (v)
– curriculum [kə’rikjuləm] (n): chương trình học
– core [kɔ:] (a): chính yếu, chủ yếu

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.