Unit 5 Tiếng Anh 12: Higher education – Từ vựng

A. Reading
– campus [‘kæmpəs] (n): khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
– challenge [‘t∫ælindʒ] (v) (n): thách thức
– challenging (adj): kích thích
– blame [bleim] (v) : khiển trách
– to blame sb/ sth for/ on sth

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.