Unit 7 Tiếng Anh 12: Economic reforms – Từ vựng

A. Reading
– stagnant [‘stægnənt] (adj): trì trệ
– inflation [in’flei∫n] (n): sự lạm phát
– eliminate [i’limineit] (v): lọai bỏ, loại trừ
– to eliminate sth/sb from sth
– subsidy [‘sʌbsidi]: sự bao cấp

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.