Unit 9 Tiếng Anh 12: Deserts – Từ vựng

– almost /’ɔ:lmoust/ (adv): hầu như, gần như
– circle /ˈsɜːkl/ (n): đường tròn; (v): xoay quanh, lượn quanh
– acacia /ə’kei∫ə/ (n): cây keo
– aerial /’eəriəl/ (a): trên trời, trên không
– antelope /ˈæntɪləʊp/ (n): nai sừng tầm

Loader Loading…
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

TẢI FILE [167.00 B]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.